Bản dịch của từ 𪜙 trong tiếng Việt
𪜙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𪜙 (Tính từ)
【shòu】
01
Nghi ngờ giống chữ “𫡰” (có thể liên quan đến sự nhầm lẫn về hình dạng hoặc ý nghĩa).
疑同“𫡰”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ giống chữ “寿” (thọ), biểu thị ý nghĩa liên quan đến tuổi thọ hoặc sự trường thọ.
疑同“寿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
