Bản dịch của từ 𪜝 trong tiếng Việt
𪜝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𪜝 (Danh từ)
【qí】
01
Chữ Nôm dùng thay cho chữ “期” (kỳ), nghĩa là thời hạn hoặc khoảng thời gian đã định trước (như kỳ thi, kỳ hạn).
喃字。同“期”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'geiz', nghĩa là dự đoán, ước lượng trước điều gì đó (giống như đoán trước tương lai).
古壮字。读音geiz,预料,预想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
