Bản dịch của từ 𪜝 trong tiếng Việt

𪜝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𪜝 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng thay cho chữ “” (kỳ), nghĩa là thời hạn hoặc khoảng thời gian đã định trước (như kỳ thi, kỳ hạn).

喃字。同“期”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'geiz', nghĩa là dự đoán, ước lượng trước điều gì đó (giống như đoán trước tương lai).

古壮字。读音geiz,预料,预想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪜝
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,予,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép