Bản dịch của từ 𪜨 trong tiếng Việt

𪜨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪜨 (Danh từ)

nìng
01

Nghĩa giống chữ “” (nịnh hót, xu nịnh), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“佞”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪜨
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,一,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép