Bản dịch của từ 𪜮 trong tiếng Việt
𪜮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪜮 (Danh từ)
【mù】
01
Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “睨” (nhìn nghiêng), tham khảo sách 《字学呼名能书》 để hiểu thêm.
同“睨”。见《字学呼名能书》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
