Bản dịch của từ 𪜳 trong tiếng Việt

𪜳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪜳 (Động từ)

mián
01

Cùng nghĩa với “” (nghĩa là ngủ, nghỉ ngơi, dễ nhớ như tiếng Việt “miên man” liên quan đến giấc ngủ).

同“眠”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪜳
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép