Bản dịch của từ 𪜸 trong tiếng Việt

𪜸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𪜸 (Danh từ)

01

Tên gọi tiếng Nhật とねりこ (舎人子, toneriko) – một loại cây hoặc tên riêng, dễ nhớ như từ 'tự' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音とねりこ(舎人子,toneriko)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪜸
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,亻,字
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép