Bản dịch của từ 𪝀 trong tiếng Việt

𪝀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪝀 (Danh từ)

jiǎo
01

Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: tên riêng đặc biệt như 'giáo' trong họ tên).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (học), như trong sách cổ 《龙龛手鉴·卷一》 (giúp nhớ: học hành, chữ giống chữ học).

同“学”。见《龙龛手鉴·卷一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪝀
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,亻,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép