Bản dịch của từ 𪝘 trong tiếng Việt

𪝘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𪝘 (Động từ)

01

Đảo ngược, lộn ngược (như lật mặt sau lên trước)

〈日本释义〉倒过来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương đương với từ “す” trong tiếng Nhật, nghĩa là lật lại, đảo ngược

〈日本释义〉即“覆す”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lật ngược, làm đổ, làm nghiêng (như lật úp cái chén)

〈日本释义〉翻转,打翻,弄翻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝘
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,亻,迶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丿乚一一丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép