Bản dịch của từ 𪝘 trong tiếng Việt
𪝘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪝘 (Động từ)
【fù】
01
Đảo ngược, lộn ngược (như lật mặt sau lên trước)
〈日本释义〉倒过来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tương đương với từ “覆す” trong tiếng Nhật, nghĩa là lật lại, đảo ngược
〈日本释义〉即“覆す”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lật ngược, làm đổ, làm nghiêng (như lật úp cái chén)
〈日本释义〉翻转,打翻,弄翻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
