Bản dịch của từ 𪝙 trong tiếng Việt

𪝙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𪝙 (Động từ)

01

Dựa dẫm, sống nhờ vào người khác (như kiểu 'kê' chân, dựa vào). Dùng trong phương ngữ Giáp Liêu và Trung Nguyên.

[𪝙㒎]依靠别人生活。胶辽官话、中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝙
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,亻,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép