Bản dịch của từ 𪝝 trong tiếng Việt

𪝝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪝝 (Danh từ)

yìng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𠑇” (một dạng chữ cổ).

金文隶定字,同“𠑇”。

Ví dụ
02

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, dùng làm tên người. Ví dụ: 〔~(yí)〕là đồ đồng thời Tây Chu.

金文隶定字。人名用字。〔~匜(yí)〕西周青铜器。

Ví dụ
𪝝
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,朕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚一一丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép