Bản dịch của từ 𪝦 trong tiếng Việt
𪝦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𪝦 (Danh từ)
【zhé】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là cheol (철), dùng làm tên người như trong 'Hứa Triết Tiến', nghi ngờ đồng nghĩa với chữ '喆' (một chữ dùng trong tên người, mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt).
〈韩国释义〉读音cheol(철)。人名用字:“许~进”,疑同“喆”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
