Bản dịch của từ 𪝪 trong tiếng Việt

𪝪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪝪 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm, nghĩa giống chữ 'giả' (giả mạo, không thật). Dễ nhớ như 'nán' đọc gần giống 'giả' trong tiếng Việt.

喃字。同“假”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝪
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,假,&P3-03;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一一乚一乚丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép