ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪝮
Bảng phân tích âm vị 𪝮
N/A
Chữ喃 dùng để ghi âm, đọc là 'tin', nghĩa là lòng tin, tín ngưỡng (như tin tưởng, tín đồ).
喃字。读音tin,信仰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép