Bản dịch của từ 𪝮 trong tiếng Việt

𪝮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪝮 (Danh từ)

01

Chữ dùng để ghi âm, đọc là 'tin', nghĩa là lòng tin, tín ngưỡng (như tin tưởng, tín đồ).

喃字。读音tin,信仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝮
Bính âm:
【ㄊㄧㄣˊ】【TÍN】
Hình thái radical:
⿰,亻,詵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨乚一丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép