Bản dịch của từ 𪝱 trong tiếng Việt

𪝱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪝱 (Danh từ)

nán
01

Chữ, cùng nghĩa với chữ (từ cổ dùng để chỉ trạng thái buồn bực, phiền muộn).

喃字。同“慛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝱
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,催,&P3-03;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨丿丨丶一一一丨一丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép