ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪝳
Bảng phân tích âm vị 𪝳
Xìn
Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “衅” (có nghĩa là mối bất hòa, sự xung đột nhỏ như vết rạn trong quan hệ).
喃字。同“衅”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép