Bản dịch của từ 𪝶 trong tiếng Việt

𪝶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𪝶 (Danh từ)

yìn
01

Chữ Hán dùng trong văn tự kim văn thời Ân Chu, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: Ân Chu là triều đại cổ, chữ này như dấu ấn lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1308页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2838器铭文中。

Ví dụ
𪝶
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿱,今,⿰,⿱,米,又,⿱,又,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶乚丶丿一丨丿丶乚丶乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép