Bản dịch của từ 𪝻 trong tiếng Việt

𪝻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𪝻 (Động từ)

sāo
01

Gieo rắc (hạt giống) như rải hạt trên ruộng đồng, dễ nhớ như 'tào' giống 'tạo' sự sống mới cho đất

播撒(种子)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪝻
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿱,倒,洒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶一丨一丨乚丶丶丶一丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép