Bản dịch của từ 𪝽 trong tiếng Việt
𪝽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪝽 (Tính từ)
【juàn】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là 'jeon' (전), nghĩa là đảo ngược, lộn ngược như khi bạn 'quay' ngược lại mọi thứ trong cuộc sống, dễ nhớ vì 'jeon' gần giống 'quay' trong tiếng Việt.
〈韩国释义〉读音jeon(전),颠倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
