Bản dịch của từ 𪞄 trong tiếng Việt

𪞄

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄍㄧㄎㄟN/AN/AN/A

𪞄 (Trạng từ)

01

〈Nhật Bản〉đọc là sakigake, nghĩa là “đi trước, dẫn đầu” (như người đi đầu mở đường).

〈日本释义〉读音sakigake,意为“抢先”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪞄
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄍㄧㄎㄟ】【SÁT KHAI】
Hình thái radical:
⿺,先,咲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚丨乚一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép