ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪞄
Bảng phân tích âm vị 𪞄
N/A
〈Nhật Bản〉đọc là sakigake, nghĩa là “đi trước, dẫn đầu” (như người đi đầu mở đường).
〈日本释义〉读音sakigake,意为“抢先”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép