Bản dịch của từ 𪞊 trong tiếng Việt

𪞊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𪞊 (Danh từ)

shāng
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (thương), liên quan đến buôn bán, thương mại.

同“商”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪞊
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,八,商
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶一丶丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép