Bản dịch của từ 𪞎 trong tiếng Việt

𪞎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

𪞎 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (cố định, vững chắc); thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“固”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪞎
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿵,⺆,古
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép