Bản dịch của từ 𪞜 trong tiếng Việt
𪞜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𪞜 (Danh từ)
【bái】
01
Chữ Hán chưa rõ nghĩa, dùng trong bảng mã tên địa danh của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc (giúp nhớ như một ký hiệu đặc biệt trong địa danh học).
义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
