Bản dịch của từ 𪞫 trong tiếng Việt

𪞫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𪞫 (Tính từ)

sōu
01

(phương ngữ) có cảm giác hơi lạnh, như khi gió mùa về khiến người ta thấy 'sâu' lạnh trong người. Từ này dùng trong tiếng Ngô (phương ngữ Tô Châu).

〈方〉有点冷的感觉或有点寒意。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪞫
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÔU】
Hình thái radical:
⿰,冫,敕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨乚一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép