Bản dịch của từ 𪞵 trong tiếng Việt
𪞵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˊㄅㄨˋㄎㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𪞵 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là fubuki. Bão tuyết, tuyết lớn kèm gió mạnh. Cảnh tượng vừa gió bão vừa tuyết rơi dày đặc (hình thành từ bộ phong 風 + bộ tuyết 雪).
〈日本释义〉读音fubuki。暴风雪、大风雪。一边刮着暴风一边下着大雪。会意字“風+雪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
