Bản dịch của từ 𪞵 trong tiếng Việt

𪞵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊㄅㄨˋㄎㄧˋN/AN/AN/A

𪞵 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là fubuki. Bão tuyết, tuyết lớn kèm gió mạnh. Cảnh tượng vừa gió bão vừa tuyết rơi dày đặc (hình thành từ bộ phong + bộ tuyết ).

〈日本释义〉读音fubuki。暴风雪、大风雪。一边刮着暴风一边下着大雪。会意字“風+雪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪞵
Bính âm:
【ㄈㄨˊㄅㄨˋㄎㄧˋ】【PHONG TUYẾT】
Hình thái radical:
⿵,𠘨,雪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丶乚丨丶丶丿丶乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép