Bản dịch của từ 𪞶 trong tiếng Việt

𪞶

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𪞶 (Đại từ)

01

Giống chữ 'tự' (tự thân, tự mình); trong 'Thuyết văn giải tự' nói đây cũng là chữ 'tự', biểu thị hơi thở từ mũi ra, hỗ trợ bởi miệng (nhớ câu 'tự thân tự khí')

同“自”。《说文解字》:“~,此亦自字也。省自者,词言之气,从鼻出,与口相助也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ 'bạch' (trắng), dễ nhớ như 'bạch' trắng tinh khiết

同“白”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪞶
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿶,凵,𠓛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép