Bản dịch của từ 𪟁 trong tiếng Việt

𪟁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𪟁 (Động từ)

sūn
01

(phương ngữ) dùng tay chải cho mượt mà, gọn gàng (giống như khi bạn tôn tóc cho ngay ngắn).

〈方〉用手理顺理齐。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟁
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Hình thái radical:
⿰,犮,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép