ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟁
Bảng phân tích âm vị 𪟁
Sūn
(phương ngữ) dùng tay chải cho mượt mà, gọn gàng (giống như khi bạn tôn tóc cho ngay ngắn).
〈方〉用手理顺理齐。江淮官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép