Bản dịch của từ 𪟂 trong tiếng Việt

𪟂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𪟂 (Động từ)

chèn
01

(〈越南释义〉) Đọc là chém, nghĩa là dùng dao, kiếm đâm, chém như trong câu 'chém gió' nhưng thực sự là hành động đâm, chém bằng vũ khí sắc nhọn.

〈越南释义〉读音chém,(用刀、剑等)刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪟂
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【CHÉM】
Hình thái radical:
⿰,占,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép