Bản dịch của từ 𪟈 trong tiếng Việt
𪟈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
𪟈 (Danh từ)
【zhě】
01
Chữ dùng làm tên người (tên riêng).
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự Kim văn (chữ khắc trên đồng thau thời cổ), xuất hiện trong sách 'Tập thành Kim văn Ẩn Chu' trang 888, nguyên hình trong văn khắc trên dụng cụ số 10176.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》888页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10176器铭文中。
Ví dụ
