Bản dịch của từ 𪟉 trong tiếng Việt

𪟉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

𪟉 (Động từ)

kuā
01

Cùng nghĩa với chữ “” (khai thác, mổ bụng); thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“刳”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪟉
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿰,𡘆,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿一一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép