Bản dịch của từ 𪟊 trong tiếng Việt

𪟊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𪟊 (Tính từ)

ào
01

Giống chữ '', chỉ sự mạnh mẽ, rực rỡ như ánh sáng chói lọi (nhớ câu 'Áo sáng rực rỡ như ánh mặt trời').

同“奡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là ít, hiếm, cô đơn (như người 'quá' ít bạn).

同“寡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟊
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
〾,⿱,⿻,𦣻,一,分
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép