ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟐
Bảng phân tích âm vị 𪟐
Zhàn
Tranh cãi, xung đột, như khi hai bên tranh nhau một điều gì đó (giống như 'tranh' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音tranh,争执,冲突,处在冲突状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép