Bản dịch của từ 𪟐 trong tiếng Việt

𪟐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𪟐 (Động từ)

zhàn
01

Tranh cãi, xung đột, như khi hai bên tranh nhau một điều gì đó (giống như 'tranh' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音tranh,争执,冲突,处在冲突状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟐
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿰,分,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿丿丿丶丶乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép