Bản dịch của từ 𪟙 trong tiếng Việt

𪟙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𪟙 (Động từ)

gǎng
01

Làm việc hết sức, cố gắng hết mình (như câu 'căng sức ra làm')

喃字。读音gắng,卖力,极力,尽力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟙
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CĂNG】
Hình thái radical:
⿰,&Z5-01;,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép