ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟙
Bảng phân tích âm vị 𪟙
Gǎng
Làm việc hết sức, cố gắng hết mình (như câu 'căng sức ra làm')
喃字。读音gắng,卖力,极力,尽力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép