Bản dịch của từ 𪟝 trong tiếng Việt

𪟝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

𪟝 (Danh từ)

01

Chiến công; thành tựu; công tích

功绩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪟝
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰责力
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép