Bản dịch của từ 𪟢 trong tiếng Việt

𪟢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𪟢 (Tính từ)

01

Theo 《龍龕手鑑》 ghi chép, chữ 𪟢 đọc gần giống với “” (nộ), nghĩa là chảy máu mũi (như máu chảy ra khi tức giận hay bị thương ở mũi). Hình ảnh dễ nhớ như tiếng “nộ” tức giận làm mũi chảy máu.

《龍龕手鑑·卷四·力部第二十三》:“𪟢,尼六反。”疑同“衄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟢
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,益,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿丶丨乚丨丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép