Bản dịch của từ 𪟢 trong tiếng Việt
𪟢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪟢 (Tính từ)
【nù】
01
Theo 《龍龕手鑑》 ghi chép, chữ 𪟢 đọc gần giống với “衄” (nộ), nghĩa là chảy máu mũi (như máu chảy ra khi tức giận hay bị thương ở mũi). Hình ảnh dễ nhớ như tiếng “nộ” tức giận làm mũi chảy máu.
《龍龕手鑑·卷四·力部第二十三》:“𪟢,尼六反。”疑同“衄”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
