Bản dịch của từ 𪟪 trong tiếng Việt

𪟪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𪟪 (Động từ)

bèi
01

◎ Giống như chữ “” (lưng, quay lưng) – dễ nhớ vì “bối” nghe gần giống “bẻ” lưng.

◎ 同“背”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟪
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿱,北,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一乚一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép