Bản dịch của từ 𪟬 trong tiếng Việt

𪟬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪟬 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, ghi chép trên đồng thau thời Ân Chu (giúp nhớ như 'vấn' là hỏi, ghi chép lại câu hỏi trên đồng thau).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1272页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11699器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪟬
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿷,匚,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép