Bản dịch của từ 𪟭 trong tiếng Việt

𪟭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𪟭 (Danh từ)

chén
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (thần), thường gặp trong tên người Đài Loan.

疑同“臣”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟭
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿷,匸,⿻,丨,巨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一乚一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép