ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟷
Bảng phân tích âm vị 𪟷
N/A
(theo giải thích Nhật) Đọc là uchikau (打ち更う), nghĩa là chơi tiếp cờ vây (giống như chơi cờ tiếp tục, nhớ đến 'cờ' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音uchikau(打ち更う)。再下围棋。《天正十七年本節用集》“~、ウチカウ、(已上三字)就碁用之。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép