Bản dịch của từ 𪟽 trong tiếng Việt
𪟽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𪟽 (Danh từ)
【yí】
01
Chữ Nôm dùng thay cho chữ “𢥷”, là chữ Nôm thông tục của từ “nghi” (nghi ngờ, nghi vấn). (Dễ nhớ: chữ này giống chữ “nghi” trong tiếng Việt, dùng để biểu thị sự nghi ngờ)
喃字。同“𢥷”。“疑”的喃字俗字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
