Bản dịch của từ 𪟽 trong tiếng Việt

𪟽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𪟽 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng thay cho chữ “𢥷”, là chữ Nôm thông tục của từ “nghi” (nghi ngờ, nghi vấn). (Dễ nhớ: chữ này giống chữ “nghi” trong tiếng Việt, dùng để biểu thị sự nghi ngờ)

喃字。同“𢥷”。“疑”的喃字俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟽
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Hình thái radical:
⿱,⺊,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép