ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪠀
Bảng phân tích âm vị 𪠀
Kū
〈phương ngữ〉 chạy trốn, bỏ chạy (như tiếng kêu gọi chạy nhanh trong tiếng địa phương Tây Nam và tiếng Ngô).
〈方〉逃跑。西南官话、吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép