Bản dịch của từ 𪠀 trong tiếng Việt

𪠀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𪠀 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉 chạy trốn, bỏ chạy (như tiếng kêu gọi chạy nhanh trong tiếng địa phương Tây Nam và tiếng Ngô).

〈方〉逃跑。西南官话、吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪠀
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𣦵,贝,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶乚一丨乚丿丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép