Bản dịch của từ 𪠃 trong tiếng Việt

𪠃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𪠃 (Danh từ)

01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ 𫨑, trong văn tự bói chỉ con ngựa (nhớ như 'bốc ngựa' trong bói toán).

“𫨑”的类推简化字。卜辞中指马。见《中国大百科全书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪠃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỐC】
Hình thái radical:
⿸,厂,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép