Bản dịch của từ 𪠅 trong tiếng Việt
𪠅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𪠅 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: chữ này xuất hiện trong các văn tự cổ của triều đại Ân Chu, liên quan đến đồ dùng quý hiếm).
金文隶定字,器物名。字见《殷周金文集成引得》687页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2491器铭文中。字见《殷周金文集成引得》687页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
