Bản dịch của từ 𪠈 trong tiếng Việt

𪠈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𪠈 (Danh từ)

mǐn
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (mẫn), nghĩa là con ếch, dễ nhớ vì hình con ếch nhảy mẫn tiệp.

同“黾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪠈
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,口,⿻,口,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép