Bản dịch của từ 𪠍 trong tiếng Việt

𪠍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪠍 (Danh từ)

wèi
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời nhà Ân và Chu (giống như một dấu ấn lịch sử bằng chữ viết cổ).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》687页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2702器铭文中。

Ví dụ
𪠍
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿸,厂,長
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép