Bản dịch của từ 𪠔 trong tiếng Việt
𪠔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𪠔 (Danh từ)
【jiù】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ '厩' (chuồng ngựa), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nơi giữ ngựa trong văn hóa Việt Nam xưa.
金文隶定字,同“厩”。字见《殷周金文集成引得》688页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4357器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ tương đương với chữ '𣪘', cũng liên quan đến chỗ chứa hoặc chuồng trại.
金文隶定字,同“𣪘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
