Bản dịch của từ 𪠖 trong tiếng Việt

𪠖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨN/AN/AN/A

𪠖 (Động từ)

01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'phộc' (đánh, vỗ), giống chữ '' hiện đại; xuất hiện trong văn bản cổ kim văn Ân Chu.

金文隶定字,同“撲”。字见《殷周金文集成引得》688页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10174器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪠖
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỘC】
Hình thái radical:
⿸,厂,菐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép