Bản dịch của từ 𪠘 trong tiếng Việt

𪠘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞN/AN/AN/A

𪠘 (Danh từ)

hāi
01

Giống như chữ , nghĩa là nơi làm việc của quan lại trong triều đình (nhớ câu ' là nơi làm việc, 𪠘 cũng vậy').

同“廨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪠘
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿸,厂,解
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚丿乚一一丨乚丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép