ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪠝
Bảng phân tích âm vị 𪠝
N/A
〈越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa biết rõ (giống như khi ta nói 'chưa rõ ràng' hay 'mơ hồ').
〈越南释义〉义未详。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép