Bản dịch của từ 𪠢 trong tiếng Việt

𪠢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇN/AN/AN/A

𪠢 (Động từ)

qiǎng
01

Ném đi, vứt bỏ như khi bạn “quẳng” cái gì đó ra xa tay (dễ nhớ vì gần giống tiếng Việt ‘quẳng’ nghĩa là ném)

〈越南释义〉读音quẳng,扔,弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪠢
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【QUẲNG】
Hình thái radical:
⿰,去,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丶一丿一丨丨一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép