Bản dịch của từ 𪠣 trong tiếng Việt

𪠣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𪠣 (Danh từ)

yǒu
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (như một nét đặc trưng trong tên gọi).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Giống chữ “” (hào) trong Kinh Dịch, biểu thị các vạch âm dương, dùng để dự đoán vận mệnh.

同“爻”。见《可洪音义》。

Ví dụ
𪠣
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿱,㐅,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép